-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8995:2011Thép kỹ thuật cơ khí thông dụng Steels for general engineering purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4868:1989Cao su lưu hóa. Hướng dẫn xếp kho Vulcanized rubber. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||