-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11517:2016Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định monoglycerid và diglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of mono– and diglecerides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12380:2018Hạt điều thô - Yêu cầu kỹ thuật Raw cashew nut – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8328-2:2010Ván gỗ dán – Chất lượng dán dính – Phần 2: Các yêu cầu Plywood – Bonding quality - Part 2: Requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11026-4:2015Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 4: Xác định độ co ngót đúc. 16 Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 4: Determination of moulding shrinkage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10225:2013Ethylen sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng và khí Ethylene for industrial use. Sampling in the liquid and the gaseous phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14380-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1867:1976Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ ẩm Paper and board. Determination of humidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4868:1989Cao su lưu hóa. Hướng dẫn xếp kho Vulcanized rubber. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||