• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8376:2010

Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây hội chứng taura (TSV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp - phiên mã ngược (RT-PCR)

Shrimp and shrimp products. Detection of taura syndrome virus (TSV) by reverse transcription - polymerase chain reaction (RT-PCR)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9323:2012

Máy làm đất. Máy xúc lật. Các phương pháp đo các lực gầu xúc và tải trọng lật

Earth-moving machinery. Loaders. Methods measuring tool forces and tipping loads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4736:1989

Bao bì. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Packages. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4720:1989

Phương tiện đo sức điện động và điện áp. Sơ đồ kiểm định

Measuring means for electromotive force and electrical voltage. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5141:1990

Nông sản thực phẩm. Hướng dẫn thực hành phân tích dư lượng thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Guidelines on practice in pesticide residue analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12237-2-10:2019

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp ngăn cách có mức cách điện cao và máy biến áp ngăn cách có các điện áp ra vượt quá 1 000 V

Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-10: Particular requirements and tests for separating transformers with high insulation level and separating transformers with output voltages exceeding 1 000 V

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-10:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn và máy cọ rửa:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-10: Particular requirements for floor treatment machines and wet scrubbing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7261:2003

Phương pháp xác định các đặc tính vật lý của thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định tốc độ cháy tự do của thuốc lá điếu

Methods for determination of physical properties of tobacco and products. Part 3: Determination of free combustion rate of cigarettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9312:2013

Chai chứa khí - Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG - Van tự đóng kín

Gas cylinders - Specifications and testing of LPG cylinder valves - Self-closing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 12237-2-8:2019

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp và bộ cấp nguồn dùng cho chuông

Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-8: Particular requirements and tests for transformers and power supply units for bells and chimes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13550-2:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước ─ Phần 2: Thông tin cho người tiêu dùng

Floating leisure articles for use on and in the water ─ Part 2: Consumer information

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 9615-5:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 5: Cáp dùng cho thang máy

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 5: Lift cables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4874:1989

Bao bì vận chuyển có hàng. Phương pháp thử độ bền phun nước

Filled transport packages. Water spray tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ