-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3659:1981Tài liệu công nghệ. Định vị và kẹp chặt. Các ký hiệu vẽ quy ước Technological documentation. Fixing and clamping. Symbolic representations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11206-4:2020Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 4: Sản phẩm gỗ kỹ thuật Timber structures – Determination of characteristic values – Part 4: Engineered wood products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4875:1989Ghi nhãn hàng vận chuyển. Nguyên tắc chung Cargoes. Marking. General rules |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||