Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

15321

TCVN 1545:1993

Thức ăn cho chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm

Animal mixed feeding stuffs - Method for determination of nitrogen-free extract

15322

TCVN 1551:1993

Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Yêu cầu kỹ thuật

Electric filament lamps for general illumination purposes. Specifications

15323
15324
15325

TCVN 1591:1993

Săm và lốp xe đạp

Bicycle tyres and tubes

15326

TCVN 163:1993

Chìa vặn điều chỉnh

Adjustable wrenches

15327

TCVN 1656:1993

Thép góc cạnh đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions

15328

TCVN 1657:1993

Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions

15329

TCVN 1721:1993

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử

Internal combustion engines. Piston rings. Test methods

15330

TCVN 1795:1993

Đay tơ. Phân hạng chất lượng

Refined jute fibres. Quality classification

15331

TCVN 1796:1993

Đay tơ. Phương pháp thử

Refined jute fibres. Test methods

15332

TCVN 1822:1993

Thép cacbon dụng cụ

Tool carbon steels

15333

TCVN 1823:1993

Thép hợp kim dụng cụ

Tool alloy steels

15334

TCVN 1824:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử kéo

Metallic wire. Tensile test method

15335

TCVN 1825:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử uốn

Metallic wire. Wrapping test method

15336

TCVN 1826:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử bẻ gập

Metallic wire. Bend test method

15337

TCVN 1827:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử xoắn

Metallic wire. Torsion test method

15338

TCVN 189:1993

Tinh dầu. Phương pháp thử

Essential oils. Test methods

15339

TCVN 1917:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép có độ hở. Dung sai

Metric threads. Fit with gap. Tolerances

15340

TCVN 2048:1993

Ổ và phích cắm điện một pha

Single phase plug connector

Tổng số trang: 975