Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 13881 |
TCVN 6924:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Quai nắm và tay nắm cho người cùng đi trên mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Passenger hand-holds on two-wheel motorcycles, mopeds. Requirements in type approval |
| 13882 |
TCVN 6925:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Khoảng trống lắp biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Space for mounting the rear registration plate of motorcycles, mopeds. Requirements in type approval |
| 13883 |
TCVN 6926:2001Nguyên liệu để sản xuất thuỷ tinh xây dựng - Đôlômit Raw materials for producing construction glass - Dolomite |
| 13884 |
TCVN 6927:2001Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Thạch anh Raw materials for producing construction ceramics - Quartz |
| 13885 |
TCVN 6928:2001Cà phê nhân. Xác định sự hao hụt khối lượng ở 105oC Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC |
| 13886 |
TCVN 6929:2001Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả các quy định Green coffee. Guidance on methods of specification |
| 13887 |
TCVN 6930:2001Than. Tính chuyển khối lượng trên cơ sở độ ẩm khác nhau Coal. Calculation of mass conversion to different moistures |
| 13888 |
TCVN 6931:2001Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga Hard coal. Determination of caking power. Roga test |
| 13889 |
TCVN 6932:2001Than. Xác định khả năng thiêu kết. Thử cốc gray-king Coal. Determination of caking power. Gray-King coke test |
| 13890 |
TCVN 6933:2001Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method |
| 13891 |
TCVN 6934:2001Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods |
| 13892 |
|
| 13893 |
TCVN 6936-1:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method |
| 13894 |
TCVN 6936-2:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method |
| 13895 |
TCVN 6937:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Trở lực của điếu thuốc lá và độ giảm áp của thanh đầu lọc. Các điều kiện chuẩn và phép đo Tobacco and tobacco products. Draw resistance of cigarettes and pressure drop of filter rods. Standard conditions and measurement |
| 13896 |
|
| 13897 |
TCVN 6941:2001Thuốc lá điếu. Xác định chỉ số lưu giữ phần ngưng tụ khói thuốc của đầu lọc. Phương pháp đo phổ trực tiếp Cigarettes. Determination of smoke condensate retention index of a filter. Direct spectrometric method |
| 13898 |
TCVN 6942:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Pendimethalin (Accotab, Stomp) Tobacco. Determination of residues of the sukercide pendimethaline (Accotab, Stomp) |
| 13899 |
TCVN 6943:2001Thuốc lá - Xác định dư lượng thuốc diệt chồi off-shoot-t (hỗn hợp N-Akanol-t) Tobacco - Determination of residues of the sukercide off-shoot-t (N-Akanol mixture) |
| 13900 |
TCVN 6944:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá - Xác định dư lượng maleic hidrazit Tobacco and tobacco products - Determination of maleic hydrazide residues |
