Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 12381 |
TCVN 7789-2:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 2: Phân loại Information technology. Metadata registries (MDR). Part 2: Classification |
| 12382 |
TCVN 7789-3:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 3: Siêu mô hình đăng ký và các thuộc tính cơ bản Information technology. Metadata registries (MDR). Part 3: Registry metamodel and basic attributes |
| 12383 |
TCVN 7789-4:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 3: Hệ thống định nghĩa dữ liệu Information technology. Metadata registries (MDR). Part 4: Formulation of data definitions |
| 12384 |
TCVN 7789-5:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 5: Quy tắc đặt tên và định danh Information technology. Metadata registries (MDR). Part 5: Naming and identification principles |
| 12385 |
TCVN 7789-6:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 6: Đăng ký Information technology. Metadata registries (MDR). Part 6: Registration |
| 12386 |
TCVN 7790-1:2007Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 1: Chương trình lấy mẫu được xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô Sampling procedures for inspection by attributes. Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection |
| 12387 |
TCVN 7791:2007Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị đo hướng chùm sáng của đèn chiếu sáng phía trước. Road vehicles. Measurement equipment for orientation of headlamp luminous beams |
| 12388 |
TCVN 7792:2007Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải CO2 và tiêu thụ nhiên liệu của ô tô con lắp động cơ đốt trong. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. The emission of carbon dioxide (CO2) and fuel consumption of passenger cars powered by an internal combustion engine. Requirements and test methods in Type Approval |
| 12389 |
TCVN 7793:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 12390 |
TCVN 7794:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of lead content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 12391 |
TCVN 7802-1:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 1: Dây đỡ cả người Personal fall-arrest systems. Part 1: Full-body harnesses |
| 12392 |
TCVN 7802-2:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 2: Dây treo và thiết bị hấp thụ năng lượng Personal fall-arrest systems. Part 2: Lanayards and energy absorber |
| 12393 |
TCVN 7802-3:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 3: Dây cứu sinh tự co Personal fall-arrest systems. Part 3: Self-retracting lifelines |
| 12394 |
TCVN 7803:2007Quặng sắt – Xác định hàm lượng phospho – Phương pháp chuẩn độ Iron ores – Determination of phosphorus content – Titrimetric method |
| 12395 |
TCVN 7804:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn không tan trong nước Fruit and vegetable products. Determination of water-insoluble solids |
| 12396 |
TCVN 7805:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng tạp chất khoáng Fruit and vegetable products. Determination of mineral impurities content |
| 12397 |
TCVN 7806:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định độ pH Fruit and vegetable products -- Determination of pH |
| 12398 |
TCVN 7807:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit sorbic Fruits, vegetables and derived products. Determination of sorbic acid content |
| 12399 |
|
| 12400 |
|
