• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9146:2012

Công trình thủy lợi. Hướng dẫn định kỳ sửa chữa các thiết bị trạm bơm.

Hydraulic structures. Guide repair periodically of pumping station's equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9419:2012

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma

Investigation, evaluation and exploration of minerals. Gamma spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9237-1:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 1: Lấy mẫu

Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 1: Sampling

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10249-100:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 100: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tổng quan

Data quality. Part 100: Master data: Exchange of characteristic data: Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4995:1989

Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần I

Cereals. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5466:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A02: Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu

Textiles. Tests for colour fastness. Part A02: Grey scale for assessing change in colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7700-1:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes. Phần 1: Phương pháp phát hiện

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of Listeria monocytogenes. Part 1: Detection method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ