-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12344:2019Tin học y tế – Gán, làm nhãn phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định nhân viên y tế và bệnh nhân Health informatics – Automatic identification and data capture marking and abelling – Subject of care and individual provider identification |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12195-2-10:2019Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Synchytrim endobioticum (Schilb) Percival Procedure for indentification of plant disease caused by funge - Part 2-10: Particular requirements for Synchytrim endobioticum (Schilb) Percival |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12187-5:2019Thiết bị bể bơi – Phần 5: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với dải phân cách và đường phân chia Swimming pool equipment – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for lane lines and dividing line |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12187-4:2019Thiết bị bể bơi – Phần 4: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với bục xuất phát Swimming pool equipment – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for starting platforms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12195-2-11:2019Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Mycrocylus ulei (Henn) Arx Procedure for indentification of plant disease caused by fungi - Part 2-11: Particular requirements for Microcyclus ulei (Henn arx) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12372-1:2019Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung Procedure for indentification of weeds - Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7699-2-78:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-78: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cab: nóng ẩm, không đổi Environmental testing - Part 2-78: Tests - Test Cab - Damp heat, steady state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 652,000 đ | ||||