-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2551:1978Biến áp đường dây loa truyền thanh Transformers for radio retransmitting network |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6183:1996Chất lượng nước. Xác định selen. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua) Water quality. Determination of selenium. Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5199:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của nhiệt độ nâng cao Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Tests at high temperatures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3701:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng natri clorua Fish and fishery products. Determination of sodium chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5281:1990Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng lizin Animal feeding stuffs. Determination of lizin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10604-2:2015Bơm chân không - Đo tính năng - Phần 2: Đo áp suất ngược tới hạn Vapour vaccuum pump - Measurement of perfomance characteristics - Part 2: Measurement of critical backing pressure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11166-2:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 2: Sọc từ - kháng từ thấp. 27 Identification cards -- Recording technique -- Part 2: Magnetic stripe -- Low coercivity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7699-2-78:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-78: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cab: nóng ẩm, không đổi Environmental testing - Part 2-78: Tests - Test Cab - Damp heat, steady state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||