• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14183:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phân loại đất

Soils for Highway Constructions – Classification of Soils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6562:1999

Dầu mỡ động vật và thực vật. Đánh giá hàm lượng chất béo sữa

Animal and vegetable fats and oils. Estimation of milk fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9902:2025

Đê sông – Yêu cầu thiết kế

River dikes – Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 3885:1984

Côn và mối ghép côn. Thuật ngữ và định nghĩa

Cone and conical foint - Term and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14205-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 3: Yêu cầu để xác định các khuyết tật bên trong và trên bề mặt ray

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 3: Requirements for indentifying internal and surface rail defects

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6751:2000

Chất lượng không khí. Xác định đặc tính tính năng của phương pháp đo

Air quality. Determination of performance characteristics of measurement method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1644:1975

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt

Feeding stuffs fish meal. With low contain of salt

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5432:1991

hử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp, Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp

Power transformers. Test methods of electric strength of insulation by A.C voltages at industrial frequency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7704:2007

Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, kết cấu chế tạo, lắp đặt, sử dụng và sửa chữa

Boilers. Technical requirement of design, construction, manufacture, installation, operation, maintenance

300,000 đ 300,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,300,000 đ