• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3912:1984

Canxi cacbonat nhẹ. Phương pháp thử

Calcium carbonate light

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5533:1991

Sữa đặc và sữa bột. Xác định hàm lượng chất khô và hàm lượng nước

Condensed milk and powdered milk. Determination of dry matters and water contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5124:1990

Động cơ điezen máy kéo. Bơm cao áp. Phương pháp thử

Tractor diesels. High-lift pumps. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9665:2013

Sữa. Xác định hàm lượng lactose. Phương pháp enzym đo chênh lệch độ pH.

Milk. Determination of lactose content. Enzymatic method using difference in pH

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5613:1991

Chè. Phương pháp xác định độ ẩm

Tea. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9564:2013

Chất dẻo gia cường sợi. Hợp chất đúc và prepreg. Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Fibre-reinforced plastics. Moulding compounds and prepregs. Determination of mass per unit area

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7708:2007

Vật liệu chịu lửa. Vữa cao alumin

Refractories. High alumina mortars

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ