-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13156:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Các yêu cầu Heated tobacco products – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12854-4:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 4: Các cơ chế sử dụng kỹ thuật phi đối xứng Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 4: Mechanisms using asymmetric techniques |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-13:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 13: Xác định độ thay đổi màu Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 13: Degree of colour change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7234:2003Mô tô, xe máy. Vành thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Steel rims. Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7707:2007Vật liệu chịu lửa. Xác định hàm lượng titan dioxit Refractories. Determination of titanium dioxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||