Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 19361 |
|
| 19362 |
|
| 19363 |
|
| 19364 |
|
| 19365 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19366 |
|
| 19367 |
|
| 19368 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19369 |
|
| 19370 |
|
| 19371 |
|
| 19372 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19373 |
|
| 19374 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19375 |
|
| 19376 |
|
| 19377 |
|
| 19378 |
|
| 19379 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19380 |
|
