-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9095:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất sao chép kỹ thuật số. Information technology. Office equipment. Method for measuring digital copying productivity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4340:1994Ván sàn bằng gỗ Wood parquet strips |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 329:1969Đai ốc tròn có rãnh ở mặt đầu - Kích thước do Round nuts slotted on face |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||