-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9944-6:2016Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình – Năng lực và hiệu năng – Phần 6: Thống kê năng lực quá trình đối với các đặc trưng có phân bố chuẩn đa biến. Statistical methods in process management − Capability and performance − Part 6: Process capability statistics for characteristics following a multivariate normal distribution |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 227:1966Hệ thống quản lý bản vẽ - Cách gấp các bản in của bản vẽ System for design documentation The folding of drawing. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 321:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng cơ Symbol for common technical quantities - Physical quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 318,000 đ | ||||