-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4513:1988Cấp nước bên trong - Tiêu chuẩn thiết kế Interior water supply system - Design standard |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8890:2017Mẫu chuẩn - Thuật ngữ và định nghĩa Reference materials – Selected terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7614-2:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 2: Phụ tùng ống dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 200 mbar (20 kPa) Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 2: Fittings for a maximum operating pressure of 200 mbar (20 kPa) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13703:2023Rừng trồng – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu trồng rừng Plantation – Method of determining the criteria for forest plating accectance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7671-1:2007Bóng đèn sợi đốt. Yêu cầu về an toàn. Phần 1: Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự Incandescent lamps. Safety specifications. Part 1: Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3190:1979Máy điện quay. Phương pháp thử chung Rotary electric machines. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2349:1978Truyền động bánh răng trụ ăn khớp nôvicốp một đường ăn khớp. Profin gốc Novikov spur gears with one line of contact. Basic profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9807:2013Thạch cao để sản xuất xi măng Gypsum for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 322:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng điện và từ Symbol for common technical quantities - Electrical and Electromagnetic quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,076,000 đ | ||||