Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 19281 |
|
| 19282 |
|
| 19283 |
TCVN 1066:1971Ăn khớp răng. Bánh răng côn răng thẳng. Profin gốc Gearing. Straight bevel gears. Basic profiles |
| 19284 |
|
| 19285 |
|
| 19286 |
TCVN 1069:1971Chai đựng rượu Lúa mới - Hình dáng và kích thước cơ bản Glass packages bottles for alcohol "Lua moi" - Basic form and dimensions |
| 19287 |
TCVN 1070:1971Chai đựng rượu. Phương pháp xác định độ bền nước Glass package. Bottles for alcohol. Determination of water resistance |
| 19288 |
TCVN 1071:1971Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng rượu. Yêu cầu kỹ thuật Glass packages. Bottles for alcohol. Technical requirements |
| 19289 |
TCVN 1072:1971Gỗ. Phân nhóm theo tính chất cơ lý Wood. Classification after mechanical and physical characteristics |
| 19290 |
|
| 19291 |
|
| 19292 |
|
| 19293 |
|
| 19294 |
|
| 19295 |
|
| 19296 |
|
| 19297 |
|
| 19298 |
|
| 19299 |
|
| 19300 |
|
