-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5070:1995Chất lượng nước. Phương pháp khối lượng xác định dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ Water quality - Weight method for determination of oil and oil product |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11194:2017Bitum - Phương pháp xác định độ đàn hồi Bitumen - Test method for elastic recovery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1039:1971Vòng chặn phẳng có vấu. Kích thước Claw flat thrust rings. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||