• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2297:1978

Thuốc thử. Axit nitric

Reagents. Nitric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4444:1987

Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục

Statistial quality control. Continuous inspection by attributes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10857-1:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP) - Phần 1: Hướng dẫn về cách tiếp cận APP

Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) - Part 1: Guidelines for the APP approach

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 3291:1980

Thuốc thử. Đồng sunfat

Reagents. Copper sulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7790-10:2008

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 10: Giới thiệu bộ TCVN 7790 (ISO 2859) về lấy mẫu để kiểm tra định tính

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 10: Introduction to the ISO 2859 series of standards for sampling for inspection by attributes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2602:1987

Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra định lượng khi tham số kiểm tra có phân bố chuẩn

Statistical quality control. Inspection by variables

356,000 đ 356,000 đ Xóa
7

TCVN 6514-1:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Polyetylen

Plastics materials for food contact use. Part 1: Polyethylene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4322:1986

Thuốc thử. Kali đicromat. Yêu cầu kỹ thuật

Reagents. Potassium dichromate. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2611:1978

Thuốc thử. Natri clorua

Reagents. Sodium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6514-3:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 3: Vật liệu chất dẻo styren

Plastics materials for food contact use. Part 2: Styrene plastics materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 2315:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất anion những chỉ dẫn chung

Reagents. Method for the determination of anions impurities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2317:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất nitơ (trong dung dịch không màu)

Reagents. Determination of nitrogen impurities content (in colourless solution)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2302:1978

Chất chỉ thị. Dimetyla vàng (Dimetylaminoazobenzen

Indicator - Dimetylaminoazobenzen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 2319:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sunfat (trong dung dịch không màu)

Reagents. Determination of sulfate impurities content (in colourless solution)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 1272:1986

Thuốc thử và hóa chất tinh khiết đặc biệt. Phương pháp Complexon xác định hàm lượng chất chính

Reagents and super pura chemicals. Complexometric method for determination of basic matters content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 2311:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất amoni

Reagents. Determination of ammonium admixture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5454:1991

Chất hoạt động bề mặt dạng bột. Chuẩn bị mẫu rút gọn

Surface active agents in powder form. Preparation of reduced samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 6514-2:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Hợp chất polyvinyl clorua (PVC)

Plastics materials for food contact use. Part 2: Poly (vinyl cloride) (PVC) compound

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 1056:1971

Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán

Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,656,000 đ