-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13918-1:2024Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10678:2015Phân bón rắn - Xác định hàm lượng phospho hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ Solid fertilizers - Determination of water-soluble phosphate content - Spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11645:2016Thông tin và tư liệu – Ký hiệu nhận dạng tiêu chuẩn quốc tế cho các thư viện và các tổ chức liên quan Information and documentation – International standard identifier for libraries and related organizations (ISIL) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13027:2022Thép tấm và thép băng phủ hợp kim 55 % nhôm-kẽm và hợp kim 52 % nhôm-kẽm-magie nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip metallic coated steel sheet and strip 55 % aluminum-zinc and 52 % aluminum-zinc-magnesium alloy coatings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13382-3:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Giống Cam Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 3: Orange varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1046:1971Thủy tinh - Phương pháp xác định độ bền nước Glass - Method for determination of hydrolytic durability at 980C and classifcation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 836,000 đ | ||||