Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

19201

TCVN 1575:1974

Đồ hộp thịt. Thịt gà hầm nguyên xương

Canned meat. Stewed chicken

19202

TCVN 1576:1974

Đồ hộp thịt. Thịt vịt hầm nguyên xương

Canned meat. Stewed duck

19203
19204
19205
19206

TCVN 1582:1974

Xích treo dùng trong lò xi măng quay

Hinge chain for rotary cesast store chain vell

19207

TCVN 1583:1974

Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ

High - tensile steel chains for mining machines

19208

TCVN 1584:1974

Xích trục dạng bản

Block load chaing

19209

TCVN 1585:1974

Xích kéo tháo được

Detschable pulling chaing

19210

TCVN 1586:1974

Xích kéo dạng chạc

Pulling fork chaing

19211

TCVN 1587:1974

Bộ truyến xích - Xích trục và xích kéo có độ bền bình thường

Loed and hauling chains with normal strength

19212

TCVN 1588:1974

Xích kéo dạng bản

Blocking pulling choins

19213

TCVN 1589:1974

Bộ truyền xích - Xích răng

Driving inverted tooth chains

19214

TCVN 1590:1974

Bộ truyền xích - Xích con lăn và xích bạc lót

Rolier and bush chains

19215

TCVN 1592:1974

Cao su - Yêu cầu chung khi thử cơ lý

Rubber. General requirements for physicomechanical tests

19216

TCVN 1594:1974

Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron

Rubber. Determination of abarasion (acron)

19217

TCVN 1595:1974

Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A

Rubber - Method for determination of shore A hardness

19218

TCVN 1596:1974

Cao su - phương pháp xác định độ bền kết dính nội

Rubber - Method for determination of adhesion strength

19219

TCVN 1597:1974

Cao su - phương pháp xác định độ bền xé rách

Rubber - Method for determination of tear strength

19220

TCVN 1598:1974

Khẩu trang chống bụi

Mouth closers against dusts

Tổng số trang: 976