• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7938:2009

Quy trình chứng nhận đối với thanh và dây thép làm cốt bê tông

Certification scheme for steel bars and wires for the reinforcement of concrete structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3895:1984

Khí thiên nhiên. Phương pháp sắc ký khí xác định hàm lượng cacbon đioxit và hyđro

Natural gases - Gas chromatography method for the determination of carbon dioxided and hydrogen contents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3911:1984

Công cụ lao động phổ thông - Lưỡi xẻng

Hand tools shovel

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1800:1976

Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. ống dẫn hướng xupap. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine diesels. Valve guiding tubes. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2733:1984

Than dùng cho mục đích sinh hoạt. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for domestic purposes. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5347:1991

Graphit. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Graphite. Methods for sampling and preparation of samples for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5348:1991

Graphit. Quy định chung về phương pháp thử

Graphite. General requirements for methods of analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3764:1983

Máy ép thủy lực một trụ, truyền dẫn riêng. Thông số và kích thước cơ bản

Single arm hydraulic presses, unit drive. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9212:2012

Bệnh viện đa khoa khu vực – Tiêu chuẩn thiết kế

Regional Hospital - Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12195-2-17:2022

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm thối rễ Phytophthora cinnamomi Rands

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-17: Particular requirements for Phytophthora cinnamomi Rands causing root rot disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1819:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of maganese content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 1711:1975

Động cơ ô tô - Ống lót hợp kim trắng của trục cam - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Camshaft busring - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 1598:1974

Khẩu trang chống bụi

Mouth closers against dusts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ