-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1673:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng crom Iron ores. Determination of chrome content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1582:1974Xích treo dùng trong lò xi măng quay Hinge chain for rotary cesast store chain vell |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1785:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1584:1974Xích trục dạng bản Block load chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||