-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10196:2013Ổ lăn - ổ bi chuyển động thẳng, kiểu ống bọc - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Sleeve type linear ball bearings - Boundary dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10195:2013Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31 Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1595:1974Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A Rubber - Method for determination of shore A hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |