-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7597:2013Dầu thực vật Vegetable oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1589:1974Bộ truyền xích - Xích răng Driving inverted tooth chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1584:1974Xích trục dạng bản Block load chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1586:1974Xích kéo dạng chạc Pulling fork chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1583:1974Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ High - tensile steel chains for mining machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1587:1974Bộ truyến xích - Xích trục và xích kéo có độ bền bình thường Loed and hauling chains with normal strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||