Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 441 |
TCVN 14567:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống quản lý chất lượng đường sắt – TCVN ISO 9001:2015 và các yêu cầu cụ thể để áp dụng trong lĩnh vực đường sắt Railway applications – Railway quality management system – ISO 9001:2015 and specific requirements for application in the railway sector |
| 442 |
TCVN 14568:2025Ứng dụng đường sắt – Khái niệm và yêu cầu cơ bản đối với việc lập kế hoạch vận hành đường sắt trong trường hợp động đất Railway applications — Concepts and basic requirements for the planning of railway operation in the event of earthquakes |
| 443 |
TCVN 14569:2025Ứng dụng đường sắt – Bảo dưỡng phương tiện giao thông đường sắt – Từ vựng Railway applications — Rolling stock maintenance — Vocabulary |
| 444 |
TCVN 14570-1:2025Ứng dụng đường sắt – Phòng cháy chữa cháy trên phương tiện đường sắt – Phần 1: Quy định chung Railway applications – Fire protection on railway vehicles – Part 1: General |
| 445 |
TCVN 14571-1:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 1: Terms and definitions |
| 446 |
TCVN 14571-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 2: Tiện nghi nhiệt Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 2: Thermal comfort |
| 447 |
TCVN 14571-3:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 3: Hiệu suất năng lượng Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 3: Energy efficiency |
| 448 |
TCVN 14572-1:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 1: Đặc tính và phương pháp thử đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 1: Characteristics and test methods for elastomer–mechanical parts |
| 449 |
TCVN 14572-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts |
| 450 |
TCVN 14573:2025Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện Railway applications – Vehicle reference masses |
| 451 |
TCVN 14574:2025Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock |
| 452 |
TCVN 14575:2025Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Bodyside windows for rolling stock |
| 453 |
TCVN 14576:2025Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách Railway applications – Coating of passenger rail vehicles |
| 454 |
TCVN 14577:2025Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu Railway applications – Driving simulator for drivers\' training |
| 455 |
TCVN 14578-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements |
| 456 |
TCVN 14333-1:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition |
| 457 |
TCVN 14333-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements |
| 458 |
TCVN 14491:2025Hỗn hợp nhựa nóng – Phương pháp ổn định mẫu trong phòng thí nghiệm Hot Mix Asphalt – Standard Practice for Laboratory Conditioning of Sample |
| 459 |
TCVN XI-2:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Bộ tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm nghiệm, bảo quản và các yêu cầu có liên quan đến chất lượng đối với nguyên liệu hóa dược. |
| 460 |
TCVN XI-3:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
