Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

4381

TCVN 11740:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Yêu cầu kỹ thuật

Accessories for used in concrete – Lifting, connecting and hanging anchor – Specifications

4382

TCVN 11741:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Phương pháp thử

Accessories for used in concrete - Lifting, connecting and hanging anchor – Test Methods

4383

TCVN 11755-1:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 1: Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng

Soils, rocks and manganeses ores - Part 1: Determination of silic dioxit content by gravimetric method

4384

TCVN 11755-2:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bicromat

Soils, rocks and manganeses ores - Part 2: Determination of total iron content - Bicromat titrimetric method

4385

TCVN 11755-3:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 3: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp quang với thuốc thử axit cromtropic

Soils, rocks and manganeses ores - Part 3: Determination of titanium content - Cromtropic acid phtometric method

4386

TCVN 11755-4:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 4: Xác định hàm lượng photpho - Phương pháp đo quang

Soils, rocks and manganeses ores - Part 4: Determination of phosphorus content by photometric method

4387

TCVN 11756-1:2017

Đất, đá, quặng titan - Phần 1: Xác định hàm lượng photpho - Phương pháp đo quang

Soils, mcks and titanium ores - Part 1: Determination of photpho content - Photometric method

4388

TCVN 11756-2:2017

Đất, đá, quặng titan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số, sắt (II) - Phương pháp chuẩn độ

Soils, rocks titanium ores - Part 2: Determination of total of iron, iron (II) content - Titrimetric method

4389

TCVN 11756-3:2017

Đất, đá, quặng titan - Phần 3: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp chuẩn độ

Soils, rocks titanium ores – Part 3: Determination of Titanium content – Titrimetric method

4390

TCVN 11756-4:2017

Đất, đá, quặng titan - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan tổng số - Phương pháp chuẩn độ muối Mohr

Soils, rocks titanium ores - Part 4: Determination of total manganese content Mohr salt tifrimefric method

4391

TCVN 11757-1:2017

Đất, đá, quặng sắt - Phần 1: Xác định hàm lượng kết tinh - Phương pháp khối lượng

4392

TCVN 11757-2:2017

Đất, đá, quặng sắt - Phần 2: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp đo quang với thuốc thử hidro peoxit

4393

TCVN 11757-3:2017

Đất, đá, quặng sắt - Phần 3: Xác định hàm lượng canxi và magiê - Phương pháp chuẩn complexon

4394

TCVN 11757-4:2017

Đất, đá, quặng sắt - Phần 4: Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng

4395

TCVN 11765:2017

Cột đèn composite polyme cốt sợi thủy tinh

Fiber-glass reinforced polymers composite (FRPC) lightning column

4396

TCVN 11766:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mắc ca

Forest tree cultivars - Macadamia

4397

TCVN 11767:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mây nếp

Forest tree cultivars - Calamus tetradactylus hance

4398

TCVN 11768:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thảo quả

Forest tree cultivars - Amomum aromaticum Roxb

4399

TCVN 11769:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống hồi

Forest tree cultivars - Illicium verum Hook.f

4400

TCVN 11770:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống sa nhân tím

Forest tree cultivars - Amomum longiligulare T.L.Wu

Tổng số trang: 977