-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11757-3:2017Đất, đá, quặng sắt - Phần 3: Xác định hàm lượng canxi và magiê - Phương pháp chuẩn complexon |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1496:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1573:1985Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. High end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1562:1985Nắp ổ lăn. Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low pierced caps with cup seal for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1495:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ hai dãy Rolling bearings. Double-row radial ball bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11777-6:2018Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Định dạng tệp hình ảnh phức hợp Information technology - JPEG 2000 image coding system - Compound image file format |
596,000 đ | 596,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1559:1985Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11757-2:2017Đất, đá, quặng sắt - Phần 2: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp đo quang với thuốc thử hidro peoxit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,046,000 đ | ||||