• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4348:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of aluminium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN I-2:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 2: Nguyên liệu hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6875:2025

Quần áo bảo vệ – Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa – Yêu cầu tính năng tối thiểu

Protective clothing – Clothing to protect against heat and flame – Minimum performance requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11699:2016

Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập.

Hydraulic structures – Dam safety evaluation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6166:2002

Phân bón vi sinh vật cố định nitơ

Microbial nitrogen fixing fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7026:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction

324,000 đ 324,000 đ Xóa
7

TCVN 11755-3:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 3: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp quang với thuốc thử axit cromtropic

Soils, rocks and manganeses ores - Part 3: Determination of titanium content - Cromtropic acid phtometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 924,000 đ