Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

1001

TCVN 8731:2024

Công trình thủy lợi – Xác định hệ số thấm của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào, đổ nước và múc nước trong hố khoan

Hydraulic structures – Field determination of soil permeability coefficient using infiltrometer tests in trial pit and permeability tests using open systems in borehole

1002

TCVN 8755:2024

Giống cây lâm nghiệp – Cây trội

Forest tree cultivar – Plus tree

1003

TCVN 8757:2024

Giống cây lâm nghiệp – Vườn giống

Forest tree cultivar – Seed orchard

1004

TCVN 8826:2024

Phụ gia hóa học cho bê tông

Chemical Admixtures for Concrete

1005

TCVN 9149:2024

Công trình thủy lợi – Xác định độ thấm nước của đá bằng phương pháp thí nghiệm ép nước vào lỗ khoan

Hydraulic structures – Method for determining rock\'s permeability by water pressure test into bore hole

1006
1007
1008

TCVN 9246:2024

Cọc ống ván thép

Steel pipe sheet piles

1009

TCVN 9311-1:2024

Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung

Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements

1010

TCVN 9360:2024

Công trình dân dụng và công nghiệp – Xác định độ lún bằng phương pháp đo cao hình học

Civil and industrial works – Settlement determination by geometric leveling

1011

TCVN 9364:2024

Nhà cao tầng – Công tác trắc địa phục vụ thi công

High–rise buildings − Surveying works during construction

1012

TCVN 9400:2024

Công trình dân dụng và công nghiệp có chiều cao lớn – Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa

Civil and industrial works with great height – Tilt determination by geodetic method

1013

TCVN 9401:2024

Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình

Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey

1014

TCVN 9474:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

1015

TCVN 9994:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi

Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables

1016

TCVN ISO 50005:2024

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn

Energy management systems – Guidelines for a phased implementation

1017

TCVN IX:2024

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

1018

TCVN 10687-12-1:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–1: Đo hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện

Wind energy generation systems – Part 12–1: Power performance measurements of electricity producing wind turbines

1019

TCVN 10687-12-2:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–2: Hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện dựa trên phép đo gió trên vỏ Tuabin

Wind energy generation systems – Part 12–2: Power performance of electricity–producing wind turbines based on nacelle anemometry

1020

TCVN 10687-12-4:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–4: Hiệu chuẩn vị trí bằng số dùng cho thử nghiệm hiệu suất năng lượng của Tuabin gió

Wind energy generation systems – Part 12–4: Numerical site calibration for power performance testing of wind turbines

Tổng số trang: 977