-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14223-4:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Bàn lật kính Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 4: Tilting tables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3759:1983Máy ép dập tấm. Vị trí rãnh chữ T, lỗ để kẹp khuôn và lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. T-slot location, gaps for clamping moulds, gaps for fitting knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1673:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng crom Iron ores. Method for determination of chrome conten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9693:2013Khoai tây, rau ăn củ và cải bắp. Hướng dẫn bảo quản trong xilo có thông gió cưỡng bức Potatoes, root vegetables and round-headed cabbages. Guide to storage in silos using forced ventilation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3760:1983Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14216:2024Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3127:1979Hạt giống bồ đề. Yêu cầu kỹ thuật Styrax tonkinensis seeds. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2997:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5809:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thiết bị điện Code of practice for grading and building river ships. Electrical equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9360:2024Công trình dân dụng và công nghiệp – Xác định độ lún bằng phương pháp đo cao hình học Civil and industrial works – Settlement determination by geometric leveling |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 954,000 đ | ||||