Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 19501 |
|
| 19502 |
TCVN 181:1965Mạng điện, nguồn điện nối vào mạng điện và thiết bị nhận năng lượng điện - Dãy điện áp định mức Electric Networks, Electric Power Sources Connected to Electric Networks and Consummers of electric power - Rated Vot/Tages |
| 19503 |
TCVN 182:1965Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents |
| 19504 |
TCVN 183:1965Công tắc, cầu dao - Dãy dòng điện định mức Switches Knige. Switches nominal current ratings |
| 19505 |
|
| 19506 |
TCVN 185:1965Ký hiệu điện trên mặt bằng Graphical sysmbols for electrical layout electric equipments and wiring on plans. |
| 19507 |
|
| 19508 |
|
| 19509 |
|
| 19510 |
|
| 19511 |
|
| 19512 |
|
| 19513 |
|
| 19514 |
|
| 19515 |
TCVN 167:1964Đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Canned food. Packing, marking, transportation and storage |
| 19516 |
TCVN 100:1963Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước Small square head fit finished bolts. Dimensions |
| 19517 |
|
| 19518 |
|
| 19519 |
|
| 19520 |
|
