-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9768:2013Nhãn quả tươi Longans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1625:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Dụng cụ chân không và có khí Graphical symbols in electrical diagrams. Electronic tubes and valves |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7202:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 39 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 39 bar code symbology specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8468:2010Mã số mã vạch vật phẩm - Nguyên tắc áp dụng mã số mã vạch GS1 cho phiếu thanh toán Article number and bar code - Application rules of GS1 number and bar code for payment slips. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7167-3:2009Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6078:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn Technical drawings - Construction drawings - Drawing for the asseembly of Prefabricated structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1626:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Linh kiện bán dẫn Graphical symbols to be used electrical diagrams. Semiconductor devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1622:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nguồn sáng Graphical symbols to be used electrical diagrams. Light sources |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9883:2013Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định chlormequat và mepiquat. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phổ khổi lượng Non fatty foods. Determination of chlormequat and mepiquat. LC-MS method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1623:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Máy phóng điện và cầu bảo vệ Graphical symbols to be used electrical diagrams. Dischargers and safety fuses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7548:2005Cần trục. Ký hiệu an toàn và hình ảnh nguy hiểm Cranes. Safety signs and hazard pictorials. General principles |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 185:1965Ký hiệu điện trên mặt bằng Graphical sysmbols for electrical layout electric equipments and wiring on plans. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,352,000 đ | ||||