• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9522:2012

Thực phẩm. Xác định aflatoxin B1 trong thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm và detector huỳnh quang.

Foodstuffs. Determination of aflatoxin B1 in cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2834:1979

Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý số liệu để xác định hiệu quả kinh tế khi đưa tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng

Economic efficiency of standardization. Method of collecting information for determination of economic efficiency for implementing product standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8710-3:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 3: bệnh đốm trắng ở tôm

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 3: White spot syndrome virus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6735:2018

Thử không phá hủy mối hàn – Thử siêu âm – Kỹ thuật, mức thử nghiệm và đánh giá

Non-destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Techniques, testing levels and assessment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 305:1985

Gang thép. Phương pháp xác định nitơ

Steel and cast iron. Determination of nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 184:1965

Dây chảy, cầu chảy - Dãy dòng điện danh định

Nominal current ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8710-2:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 2: bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 2: Viral nervous necrosis (VNN) disease in marine fish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10176-7-10:2013

Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnPPhần 7-10: Giao thức điều khiển thiết bị chiếu sáng. Dịch vụ điều chỉnh

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 7-10: Lighting Device Control Protocol. Dimming Service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 182:1965

Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức

Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ