Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

6961

TCVN ISO/IEC TS 17021-3:2015

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 3: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng

Conformity assessment - Requirements for bodies providing audit and certification of management systems - Part 5: Competence requirements for auditing and certification of asset management systems

6962

TCVN ISO/IEC TS 17021-4:2015

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 4: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý sự kiện bền vững

Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 4: Competence requirements for auditing and certification of event sustainability management systems

6963

TCVN ISO/IEC TS 17021-5:2015

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 5: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý tài sản

Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 5: Competence requirements for auditing and certification of asset management systems

6964

TCVN ISO/IEC TS 17023:2015

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn xác định thời lượng đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý. 14

Conformity assessment -- Guidelines for determining the duration of management system certification audits

6965

TCVN ISO/IEC TS 17027:2015

Đánh giá sự phù hợp - Từ vựng về năng lực cá nhân sử dụng trong chứng nhận năng lực cá nhân

Conformity assessment - Vocabulary related to competence of persons used for certification of persons

6966

TCVN ISO/TR 14049:2015

Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Các ví dụ minh họa cách áp dụng TCVN ISO 14044 để xác định phạm vi, mục tiêu và phân tích kiểm kê vòng đời sản phẩm

Environmental management - Life cycle assessment - Illustrative examples on how to apply ISO 14044 to goal and scope definition and inventory analysis

6967

TCVN ISO/TR 31004:2015

Quản lý rủi ro - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 31000

Risk management - Guidance for the implementation of ISO 31000

6968

TCVN ISO/TS 14033:2015

Quản lý môi trường - Thông tin môi trường định lượng - Hướng dẫn và ví dụ.

Environmental management - Quantitative environmental information - Guidelines and examples

6969

TCVN ISO/TS 14048:2015

Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Định dạng tài liệu về dữ liệu

Environmental management - Life cycle assessment - Data documentation format

6970

TCVN ISO/TS 14071:2015

Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Quá trình xem xét phản biện và năng lực của người xem xét: Các yêu cầu bổ sung và hướng dẫn đối với TCVN ISO 14044:2011

Environmental management - Life cycle assessment - Critical review processes and reviewer competencies: Additional requirements and guidelines to ISO 14044:2006

6971

TCVN ISO/TS 22003:2015

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - Yêu cầu đối với các tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Food safety management systems - Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems

6972

TCVN ISO/TS 22004:2015

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000

Food safety management systems. Guidance on the application of ISO 22000

6973

TCVN IV:2015

Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc.

Set of national standards for medicines

6974

SỬA ĐỔI 1:2022 TCVN III:2014

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

6975

TCVN 10132-1:2014

Sơn và véc ni - Xác định hàm lượng chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số

Paints and Varnishes — Determination of volatile organic compound (VOC) content — Part 1: Difference method

6976

TCVN 10132-2:2014

Sơn và véc ni – Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi – Phần 2: Phương pháp sắc ký khí

Paints and Varnishes – Determination of volatile organic compound (VOC) content – Part 2: Gas-chromatographic method

6977

TCVN 10170-10:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 10: Đánh giá các biến dạng nhiệt

Test conditions for machining centres - Part 10: Evaluation of thermal distortions

6978

TCVN 10170-4:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 4: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các trục tịnh tiến và quay

Test conditions for machining centres - Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes

6979

TCVN 10170-5:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 5: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các palét kẹp phôi

Test conditions for machining centres - Part 5: Accuracy and repeatability of positioning of work-holding pallets

6980

TCVN 10170-6:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy

Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations

Tổng số trang: 985