• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3699:1990

Thủy sản. Phương pháp thử định tính hydro sulphua và amoniac

Aquatic products - Qualitative test for hydrogen sulfide and ammonia

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 14031:2015

Quản lý môi trường - Đánh giá kết quả hoạt động môi trường - Hướng dẫn chung

Environmental management - Environmental performance evaluation - Guidelines

196,000 đ 196,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/TR 31004:2015

Quản lý rủi ro - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 31000

Risk management - Guidance for the implementation of ISO 31000

212,000 đ 212,000 đ Xóa
4

TCVN 224:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Technical documents of main products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8891:2011

Hiệu chuẩn trong hóa phân tích và sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận

Calibration in analytical chemistry and use of certified reference materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5514:1991

Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Phương pháp thử

Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6613-3-25:2010

Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 3-25: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với cụm dây hoặc cụm cáp lắp đặt thẳng đứng. Cấp D

Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions. Part 3-25: Test for vertical flame spread of vertically-mounted bunched wires or cables. Category D

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7190-1:2002

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp lẫy mẫu. Phần 1: Lấy mẫu nguyên liệu và sản phẩm không định hình

Refractories. Method for sampling. Part 1: Sampling of raw materials and unshaped products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8400-45:2019

Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 45: Bệnh gạo lợn, bệnh gạo bỏ

Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 45: Porcine cysticercosis. bovine cysticercosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 375:1970

Quần áo trẻ em trai - Phương pháp đo cơ thể

Boy clother. Body measurement methods.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN ISO/TS 14033:2015

Quản lý môi trường - Thông tin môi trường định lượng - Hướng dẫn và ví dụ.

Environmental management - Quantitative environmental information - Guidelines and examples

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ