• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10913:2015

Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định thiếc bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit (FAAS và GFAAS) sau khi phân hủy bằng áp lực. 19

Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of tin by flame and graphite furnace atomic absorption spectrometry (FAAS and GFAAS) after pressure digestion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10916:2015

Thực phẩm. Xác định các chất khoáng trong thức ăn công thức và thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 13

Foodstuffs. Determination of minerals in infant formula and enteral products. Atomic absorption spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 378:1986

Rượu trắng. Phương pháp thử

Rice wine . Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 162:1986

Chìa vặn có miệng hở, một đầu, kiểu ngắn. Kết cấu và kích thước

Short single-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6238-2:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 2: Tính cháy

Safety of toys - Part 2: Flammability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1602:1975

Lạc hạt. Bao gói, bảo quản để chống mốc

Peanut kernels. Packaging and storage for protection against mouldiness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9801-3:2014

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 3: Các kịch bản kết nối mạng tham chiếu – Nguy cơ, kỹ thuật thiết kế và các vấn đề kiểm soát

Information technology - Security techniques - Network security - Part 3: Reference networking scenarios - Threats, design techniques and control issues

204,000 đ 204,000 đ Xóa
8

TCVN 2975:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối lồng hai nửa E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron two half fittings. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12080:2017

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các hydrocarbon béo trong dầu thực vật

Animal and vegetable fats and oils - Determination of aliphatic hydrocarbons in vegetable oils

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12027:2018

Chất lượng nước - Xác định xianua tự do có sẵn (pH 6) bằng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA), khuếch tán khí và đo dòng điện

Water quality -- Determination of available free cyanide (pH 6) using flow injection analysis (FIA), gas-diffusion and amperometric detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6992:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị

Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5007:2007

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Tomatoes. Guide to cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN ISO/IEC TS 17021-5:2015

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 5: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý tài sản

Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 5: Competence requirements for auditing and certification of asset management systems

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,354,000 đ