-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12469-8:2020Gà giống nội - Phân 8: Gà nhiều cựa Indegious breeding chicken - Part 8: Nhieu cua chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5248:1990Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm Coffee - Vocabulary and determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13276:2021Giống cây lâm nghiệp - Hạt giống Forest tree variety - Seeds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7457:2004Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành hệ thống chứng nhận sản phẩm General requirements for bodies operating product certification systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14548:2025Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng Grading system for rattan – Requirements and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10888-0:2015Khí quyển nổ - Phần 0: Thiết bị. Yêu cầu chung Explosive atmospheres – Part 0: Equipment – General requirements |
456,000 đ | 456,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8506:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp quang phổ diantipyrylmetan Steel and iron. Determination of titanium content. Diantipyrylmethane spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4220:1986Đinh tán mũ chỏm cầu ghép chắc Round head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN ISO/IEC TS 17021-3:2015Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 3: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng Conformity assessment - Requirements for bodies providing audit and certification of management systems - Part 5: Competence requirements for auditing and certification of asset management systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,156,000 đ | ||||