-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14050:2015Quản lý môi trường - Từ vựng Environmental management - Vocabulary |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 50003:2015Hệ thống quản lý năng lượng - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems - Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC TS 17023:2015Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn xác định thời lượng đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý. 14 Conformity assessment -- Guidelines for determining the duration of management system certification audits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||