Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Quyền xuất bản Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 25 kết quả.

Searching result

1

TCVN 13053:2021

Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Lấy mẫu

Environmental treating products in aquaculture - Sampling

2

TCVN 10466:2021

Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters

3

TCVN 12830:2020

Quy trình bảo quản cá ngừ đại dương trên tài câu

Ocean tuna preservation process on the hook and line vessels

4

TCVN 12831:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê đơn - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters

5

TCVN 12832:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới kéo đôi tầng đáy - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Botton pair trawl net - Basic dimensional parameters

6

TCVN 12833:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới vây cá ngừ - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Tuna purse seine - Basic demensional parameters

7

TCVN 12834:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới chụp - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Stick held falling net - Basic demensional parameters

8

TCVN 12243:2018

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới vây khai thác cá nổi nhỏ - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - purse seine for fishing small pelagic fish - Basic dimensional parameters

9

TCVN 11879:2018

Thức ăn hỗn hợp cho cá rô đồng

Compound feeds for climbing perch

10

TCVN 10596:2015

Thiết bị khai thác thủy sản - Vàng câu - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Longliners - Basic dimensional parameters

11

TCVN 10325:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm thể chân trắng

Compound feed for white leg shrimp

12

TCVN 10301:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá giò và cá vược

Compound feed for cobia and seabass

13

TCVN 10300:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá tra và cá rô phi

Compound feed for shutchi catfish and tilapia

14

TCVN 9964:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm sú

Compound feed for white tiger shrimp

15

TCVN 10466:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Tráp - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

16

TCVN 10467:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

17

TCVN 5699-2-86:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-86: Yêu cầu cụ thể đối với máy đánh cá bằng điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-86: Particular requirements for electric fishing machines

18

TCVN 8398:2012

Tôm biển. Tôm sú giống PL15. Yêu cầu kỹ thuật

Marine shrimp. Post-larvae 15 Tiger shrimp. Technical requirement

19

TCVN 8399:2012

Tôm biển. Tôm sú bố mẹ. Yêu cầu kỹ thuật

Marine shrimp. Broodstock of Tigershrimp. Technical requirement

20

TCVN 8394:2012

Lưới kéo đôi tầng đáy nhóm tàu từ 250 CV đến 400 CV - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt

Bottom pair trawl net – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique

Tổng số trang: 2