Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 62 kết quả.

Searching result

1

TCVN 14143-3:2025

Giống cá nước mặn – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá khế vằn (Gnathanodon speciosus Forsskål, 1775), cá bè vẫu (Caranx ignobilis Forsskål, 1775), cá nâu (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), cá song dẹt (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

Seed of saltwater fishes — Technical requirements — Part 3: Golden trevally (Gnathanodon speciosus ForsskáI, 1775), Giant trevally (Caranx ignobilis Forsskál, 1775), Spotted scat (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), Tripletail (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), Duskytail grouper (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

2

TCVN 14327:2025

Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản

Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions

3

TCVN 14328:2025

Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm

Compound feed for rainbow trout and sturgeon

4

TCVN 14329:2025

Sản phẩm kích dục tố HCG cho cá đẻ – Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm nghiệm

Human chorionic gonadotropin products for induced spawning in fish – Technical requirements and test procedures

5

TCVN 14336:2025

Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements

6

TCVN 13951:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements

7

TCVN 13952:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements

8

TCVN 13980:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters

9

TCVN 13981:2024

Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản

List of commercial species and species groups of fisheries

10

TCVN 13997:2024

Lồng tròn HDPE nuôi cá biển quy mô công nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật

HDPE round cage for industrial scale marine fish farm – Technical requirements

11

TCVN 14143-1:2024

Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787)

Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787)

12

TCVN 14143-2:2024

Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá bống bớp (Bostrichthys sinensis Lacépesde, 1801)

Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 2: Four-eyed sleeper (Bostrichthys sinensis Lacépède, 1801)

13

TCVN 14144-1:2024

Giống động vật lưỡng cư - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Ếch

Amphibious Breed - Technical Requirements - Part 1: Frog

14

TCVN 14145:2024

Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật

Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements

15

TCVN 14146-1:2024

Giống động vật da gai - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Hải sâm cát (Holothuria scabra Jaeger, 1833)

Echinodermata Breed – Technical requirements – Part 1: Sandfish (Holothuria scabra, Jaeger, 1833)

16

TCVN 14162:2024

Nhật ký khai thác thủy sản điện tử – Mã hóa và kết nối dữ liệu

17

TCVN 14163:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Phân loại

Fishing gears – Classification

18

TCVN 14164:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Lưới vây cá cơm – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Anchovy purse seine – Basic demensional parameters

19

TCVN 14165:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Lưới mành – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Lift net – Basic demensional parameters

20

TCVN 13528-1:2022

Thực hành nuôi trồng thuỷ sản tốt (VietGAP) – Phần 1: Nuôi trồng thuỷ sản trong ao

Good Aquaculture Practices (VietGAP) – Part 1: Pond aquaculture

Tổng số trang: 4