• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11925:2017

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm – Yêu cầu về chuẩn bị mẫu để phát hiện định tính

Microbiology of food and animal feeding stuffs - Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens - Requirements for sample preparation for qualitative detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5741:1993

Protectơ nhôm - Yêu cầu kỹ thuật

Aluminium protector -. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11478:2016

Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm N – metylcarbamoyloxim và N – metylcarbamat – Phương pháp sắc ký lỏng

Drinking water – Determination of pesticides residues of n– metylcarbamolyoximes and n– metylcarbamates – Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12186:2017

Thiết bị thể dục dụng cụ – Xà lệch – Yêu cầu và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Asymmetric bars – Requirements and test methods including safety

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2197:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Kích thước nối lắp và mặt kín của bích

Fittings and appliances for marine pipe systems. Joint and joint faces for flanges. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2956:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1729:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Đai ốc thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Nuts of connecting rod. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6663-1:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu

Water quality - Sampling - Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 7057-2:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 2: Tải trọng của lốp

Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 2: Tyre load ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9072:2011

Quạt công nghiệp. Dung sai, phương pháp chuyển đổi và trình bày các dữ liệu kỹ thuật.

Industrial fans. Tolerances, methods of conversion and technical data presentation

272,000 đ 272,000 đ Xóa
11

TCVN 13585-3:2022

Cá nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá chiên, cá chạch sông, cá anh vũ

Freshwater fish – Technical requirements – Part 3: Seed of Chien fish, Zig zag eel, Anh vu fish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,072,000 đ