-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10700:2015Tiêu chuẩn an toàn đối với dây luồn trên áo mặc ngoài trẻ em Standard Safety Specification for Drawstrings on Children's Upper Outerwear |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11777-6:2018Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Định dạng tệp hình ảnh phức hợp Information technology - JPEG 2000 image coding system - Compound image file format |
596,000 đ | 596,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6181-3:2015Chất lượng nước. Xác định xyanua. Phần 3: Xác định xyanogen clorua. 13 Water quality -- Determination of cyanide -- Part 3: Determination of cyanogen chloride |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4583:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng thuốc trừ sâu Waste water. Determination of pesticides content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13382-6:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 6: Giống cà phê Agricultural varieties - Testing for Distinctness, Uniformity and Stability - Part 6: Coffee varieties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2200:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Casting brass flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13585-1:2022Cá nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 1: Giống cá thát lát còm, cá lăng đuôi đỏ, cá ét mọi, cá trê vàng, cá chạch bùn Freshwater fishes – Technical requirements – Part 1: Clown featherback, Asian redtail catfish, black sharkminnow, bighead catfish, pond loach |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,046,000 đ | ||||