Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 1281 |
TCVN 12366-1:2022Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Phương pháp thử và yêu cầu đối với phương tiện bảo vệ cá nhân dùng cho người chữa cháy có nguy cơ phơi với nhiệt và/hoặc lửa ở mức độ cao trong khi chữa cháy tại các công trình – Phần 1: Yêu cầu chung PPE for Firefighters – Test methods and requirements for PPE used by firefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures – Part 1: General |
| 1282 |
TCVN 12366-2:2022Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Phương pháp thử và yêu cầu đối với phương tiện bảo vệ cá nhân dùng cho người chữa cháy có nguy cơ phơi với nhiệt và/hoặc lửa ở mức độ cao trong khi chữa cháy tại các công trình – Phần 2: Tính tương thích PPE for firefighters — Test methods and requirements for PPE used by firefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures — Part 2: Compatibility |
| 1283 |
TCVN 12469-10:2022Gà giống nội - Phần 10: Gà chọi Indegious breeding chicken – Part 10: Choi chicken |
| 1284 |
TCVN 12561:2022Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm hiệu lực sinh học trên đồng ruộng Pesticides – Bio-efficacy field trials |
| 1285 |
TCVN 13027:2022Thép tấm và thép băng phủ hợp kim 55 % nhôm-kẽm và hợp kim 52 % nhôm-kẽm-magie nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip metallic coated steel sheet and strip 55 % aluminum-zinc and 52 % aluminum-zinc-magnesium alloy coatings |
| 1286 |
TCVN 13078-24:2022Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 24: Truyền thông kỹ thuật số giữa trạm sạc điện một chiều cho xe điện và xe điện để điều khiển sạc điện một chiều Electric vehicle conductive charging system – Part 24: Digital communication between a d.c. EV charging station and an electric vehicle for control of d.c. charging |
| 1287 |
TCVN 13268-6:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 6: Nhóm cây hoa Plant protection - Pest surveillance method - Part 6: Flowers, Ornamental plants |
| 1288 |
TCVN 13316-2:2022Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 2: Xe chữa cháy có xi téc Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 2: Tank fire fighting vehicle |
| 1289 |
TCVN 13316-3:2022Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 3: Xe chữa cháy hoá chất bọt Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 3: Foam fire fighting vehicle |
| 1290 |
TCVN 13382-3:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Giống Cam Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 3: Orange varieties |
| 1291 |
TCVN 13382-4:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Giống Bưởi Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 4: Pummelo varieties |
| 1292 |
TCVN 13382-5:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 5: Giống chuối Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 5: Banana varieties |
| 1293 |
TCVN 13382-6:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 6: Giống cà phê Agricultural varieties - Testing for Distinctness, Uniformity and Stability - Part 6: Coffee varieties |
| 1294 |
TCVN 13418:2022Phòng cháy chữa cháy – Lăng phun bọt chữa cháy cầm tay – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Firefighting and protection – Portable foam nozzle – Technical requirements and testing methods |
| 1295 |
TCVN 13432:2022Bộ phận, thiết bị và hệ thống khai thác dầu khí dưới biển – Phân cấp và chứng nhận Subsea Production Systems, Equipment and Components – Classification and Certification |
| 1296 |
TCVN 13435-1:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 1: Định nghĩa và các yêu cầu chung Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 1: Definitions and general requirements |
| 1297 |
TCVN 13435-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 2: Phương pháp thử Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 2: Methods of tests |
| 1298 |
TCVN 13435-3-1:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 1: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho các tông ép loại B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 và B.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-1: Specifications for individual materials - Requirements for pressboard, types B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 and B.6.1 |
| 1299 |
TCVN 13435-3-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 2: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho giấy ép loại P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 và P.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-2: Specifications for individual materials - Requirements for presspaper, types P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 and P.6.1 |
| 1300 |
|
