-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1441:1986Vịt thịt Ducks for slaughter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13246:2020Hướng dẫn quản lý và đánh giá rủi ro về sức khỏe đối với việc tái sử dụng nước không dùng cho mục đích uống Guidelines for health risk assessement and management for non-potable water reuse |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1270:2008Giấy và các tông. Xác định định lượng Paper and board. Determination of grammage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5801-5:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12663:2019Phương pháp chiết nhanh xác định sự rò rỉ khuếch tán từ chất thải đã đóng rắn và chương trình máy tính mô phỏng sự chiết phân đoạn, khuếch tán từ mẫu chất thải hình trụ Standard test method for accelerated leach test for diffusive releases from solidified waste and a computer program to model diffusive, fractional leaching from cylindrical waste forms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14309-1:2025Sản xuất bồi đắp – Thiết kế – Phần 1: Bồi đắp giường bột kim loại bằng laze Additive manufacturing – Design – Part 1: Laze-based powder bed fusion of metals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7941:2008Máy đo hạt nhân. Máy đo được thiết kế để lắp đặt cố định Radionuclide gauges. Gauges designed for permanent installation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13435-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 2: Phương pháp thử Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 2: Methods of tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||