• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13218:2020

Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Loaders – Terminology and commercial specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 257-1:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 1: Phương pháp thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 1: Test method (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6108:1996

Thử không phá huỷ. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Liquid penetrant examination. Terminology

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13268-6:2022

Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 6: Nhóm cây hoa

Plant protection - Pest surveillance method - Part 6: Flowers, Ornamental plants

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ