-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13511:2022Mặt sân thể thao – Xác định tính chất kéo của bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp Surfaces for sports areas – Determination of tensile properties of synthetic sports surfaces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13514-2:2022Mặt sân thể thao – Mặt cỏ nhân tạo và dạng thảm có lỗ dùng cho các môn thể thao ngoài trời – Phần 2: Các yêu cầu đối với mặt sân dạng thảm có lỗ dùng cho quần vợt và sân thể thao đa năng Surfaces for sports areas – Synthetic turf and needle-punched surfaces primarily designed for outdoor use – Part 2: Specification for needle-punched surfaces for tennis and multi-sport surfaces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13512:2022Mặt sân thể thao – Xác định tốc độ thấm nước Surfaces for sports areas – Determination of water infiltration rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13513:2022Mặt sân thể thao – Mặt sân thể thao đa năng trong nhà – Các yêu cầu Surfaces for sports areas – Indoor surfaces for multi-sports use – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11711:2017Nhựa đường - Thử nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt và không khí bằng phương pháp sấy màng mỏng Asphalt materials - Test method for effect of heat and air on a thin-film of asphalt materials (Thin-film oven test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13515:2022Mặt sân thể thao – Bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp dành cho khu thể thao ngoài trời – Các yêu cầu Synthetic surfaces for outdoor sports areas – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11567-3:2017Rừng trồng - Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ - Phần 3: Bạch đàn urophylla (Eucalyptus urophylla S.T.Blake) Plantation - Large timber plantation transformated from small wood - Part 3: Eucalyptus urophylla S.T.Blske |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11817-1:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể - Phần 1: Tổng quan Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13479:2022Sơn sàn trong nhà Interior floor coating |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12561:2022Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm hiệu lực sinh học trên đồng ruộng Pesticides – Bio-efficacy field trials |
612,000 đ | 612,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,462,000 đ | ||||