Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.286 kết quả.

Searching result

11881

TCVN 3968:1984

Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu phủ bằng men thuỷ tinh và polyme

Technological documentation - Rules of making documents on applying of glass enamel and polymeric coatingsa

11882

TCVN 3969:1984

Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu chế tạo chi tiết bằng phương pháp luyện kim bột

Technological documentation. Rules of making documents on production of parts by powder metallurgy method

11883

TCVN 3970:1984

Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu thử nghiệm công nghệ. Phiếu ghi kết quả thử nghiệm

Technological documentation. Rules of making documents on technological tests.Cards of registration of testing results

11884

TCVN 3973:1984

Muối ăn (Natri clorua) - Phương pháp thử

11885

TCVN 3975:1984

Cao su. Phương pháp xác định độ dẻo bằng máy đo độ dẻo Uyliam

Rubber. Determination of plasticity by Williams plastometer

11886

TCVN 3979:1984

Quặng chứa các nguyên tố phóng xạ và đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng các đất hiếm oxit

Ores of rare-earth and radio - active elements - Method for the determination of oxide of rare-earth elements

11887

TCVN 3744:1983

Tài liệu thiết kế. Quy tắc lập bản vẽ khuôn dập các tấm mỏng

System for design documentations.Rules of making drawings of stamps for sheet stamping.

11888

TCVN 3746:1983

Tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép bằng hàn

Symbolic designations and representations of weld and welded joints

11889

TCVN 3747:1983

Tài liệu thiết kế. Quy tắc lập bản vẽ khuôn đúc và vật đúc

Rules of making elements of moulds and castings

11890

TCVN 3755:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử

Natural gases. Sampling methods

11891

TCVN 3756:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định oxy, nitơ và metan bằng sắc ký khí

Natural gas - Method for the determination of oxygen, nitrogen and methane by gas chromatography

11892

TCVN 3757:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hyđrocacbon bằng sắc ký khí

Natural gases. Determination of hydrocarbon content by gas chromatography

11893

TCVN 3758:1983

Máy ép một khuỷu, thân kín, hai tác động. Thông số và kích thước cơ bản

Double acting close side single crank presses. Basic parameters and dimensions

11894

TCVN 3759:1983

Máy ép dập tấm. Vị trí rãnh chữ T, lỗ để kẹp khuôn và lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi

Punch presses. T-slot location, gaps for clamping moulds, gaps for fitting knockout pins and billet knockouts

11895

TCVN 3760:1983

Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh

Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh

11896

TCVN 3761:1983

Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp cuống khuôn trên đầu trượt

Punch presses. Dimensions of gaps fitting mould stems on slide ends

11897

TCVN 3762:1983

Máy ép dập tấm. Kích thước chốt đẩy

Punch presses. Dimensions of knock-out pins

11898

TCVN 3763:1983

Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi

Punch presses. Dimensions of gaps for knockout pins and billet knockouts

11899

TCVN 3764:1983

Máy ép thủy lực một trụ, truyền dẫn riêng. Thông số và kích thước cơ bản

Single arm hydraulic presses, unit drive. Basic parameters and dimensions

11900

TCVN 3765:1983

Máy ép thuỷ lực một trụ, truyền dẫn riêng. Độ chính xác

Tổng số trang: 615