• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1319:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nắp. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Covers. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11234-1:2015

Thép thanh và thép hình giới hạn chảy cao. Phần 1: Yêu cầu chung khi cung cấp. 14

High yield strength steel bars and sections -- Part 1: General delivery requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11234-2:2015

Thép thanh và thép hình giới hạn chảy cao. Phần 2: Điều kiện cung cấp đối với thép thường hóa, thép cán thường hóa và thép cán. 8

High yield strength steel bars and sections -- Part 2: Delivery conditions for normalized, normalized rolled and as-rolled steels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3774:1983

Trại giống lúa cấp 1. Yêu cầu thiết kế

First grade rice seed farms. Design requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1857:1986

Gà thịt

Chickens for slaughter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3923:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nắp ép đệm cuả van xoay hai cửa, có Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Glands for sleeve type brass plug valves Py = 100 N/cm2. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3765:1983

Máy ép thuỷ lực một trụ, truyền dẫn riêng. Độ chính xác

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ