-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2748:1991Phân cấp công trình xây dựng. Nguyên tắc chung Classification of buildings. General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3934:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. ống thuỷ dẹt bằng đồng thau dùng cho nồi hơi phụ, kiểu đứng. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Brass flat water gauge for vertical auxiliary boiler. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3896:1984Khí thiên nhiên. Phương pháp hấp thụ xác định hàm lượng cacbon đioxit và tổng hàm lượng các khí axit trên máy VTI-2 Natural gases. Method of absorption for the determination of carbon dioxide and total of gaseous acid contents by VTI-2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4017:1985Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tể về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Quy định về hoạt động giám sát Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions of life protection at sea (SOLAS 74). Supervision specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3081:1979Mũi doa côn chuôi côn. Yêu cầu kỹ thuật Taper reamers with taper shanks. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4356:1986Sách. Phân loại, yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra Book. Classification, technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3761:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp cuống khuôn trên đầu trượt Punch presses. Dimensions of gaps fitting mould stems on slide ends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9494:2012Chất dẻo. Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của vật liệu chất dẻo trong đất bằng cách đo nhu cầu oxy trong hô hấp kế (respirometer) hoặc đo lượng cacbon dioxit sinh ra. Plastics. Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials in soil by measuring the oxygen demand in a respirometer or the amount of carbon dioxide evolved |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3765:1983Máy ép thuỷ lực một trụ, truyền dẫn riêng. Độ chính xác |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||