• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8112:2009

Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu

Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols

344,000 đ 344,000 đ Xóa
2

TCVN 2505:1978

Đinh vít đầu chìm. Kích thước

Countersunk head screws. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4683:1989

Ren hình thang một mối. Dung sai

Single trapezoidal screw thread. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 3777:1983

Ren tựa. Profin và kích thước cơ bản

Buttress threads. Profiles and basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 694,000 đ