Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11841

TCVN 3866:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm

Ferrotitanium - Method for the determination of aluminium content

11842

TCVN 3867:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Ferrotitanium - Method for the determination of copper content

11843

TCVN 3870:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferromanganese - Method for the determination of carbon content

11844

TCVN 3871:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferromanganese - Method for the determination of sulphur content

11845

TCVN 3872:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng silic

Ferromanganese - Method for the determination of silicon content

11846

TCVN 3873:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Ferromanganese. Determination of phosphorus content

11847

TCVN 3879:1983

Công nghiệp dệt. Công nghệ dệt kim. Thuật ngữ và giải thích

Textile industry - Technology of knitted fabrics - Terminology and definitions

11848

TCVN 3711:1982

Thuốc trừ dịch hại. Diazinon 50% dạng nhũ dầu

Pesticides. Diazinon 50% emulsifiable concentrate

11849

TCVN 3719:1982

Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit

Tin ores - Method for the determination of titanium dioxide content

11850

TCVN 3720:1982

Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng zirconi đioxit

Tin ores. Determination of zirconium dioxide content

11851

TCVN 3730:1982

Nước biển chuẩn. Quy trình sản xuất

Standard sea water. Production process

11852

TCVN 3735:1982

Phụ gia hoạt tính puzơlan

Pozzolanic meterials

11853

TCVN 3740:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng hơi

Industrial filtering gas masks and respirators - Filters - Determination of action time against steamy toxic chemicals

11854

TCVN 3741:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng khí

Industrial gas-filtering masks and respirators. Filter. Determination of protecting action time against gaseous toxic chemicals

11855

TCVN 3742:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với cacbon oxit

Industrial filtering gas masks and respirators - Filter - Determination of protecting action time against carbon monoxide

11856

TCVN 3571:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling

11857

TCVN 3575:1981

Công nghiệp dầu mỏ. Tên gọi và giải thích

Petroleum industry. Vocabulary

11858

TCVN 3580:1981

Kính bảo hộ lao động. Cái lọc sáng bảo vệ mắt

Eye protectors. Protective filters

11859

TCVN 3582:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định độ dài

Textiles. Wool fibres. Measurement of length

11860

TCVN 3583:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định độ nhỏ

Textile material - Wool fibres - Test for finenoss

Tổng số trang: 610