-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3933:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Bình phân ly dầu nước trong không khí nén cao áp Fittings and appliances for marine pipe lines. Oil-water separator in high pressure air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3894:1984Dầu nhờn. Phương pháp xác định hàm lượng nhựa Mineral oils - Method for the determination of gum content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3917:1984Tài liệu thiết kế. Phiếu trình độ kỹ thuật và chất lượng sản phẩm System for design documentation - Product technical level and quality map |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||